立法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立法 nghĩa là lập pháp.
Nghĩa của 立法
Danh từ
- Lập pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 立法
Câu ví dụ với 立法
- このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (enactment of) legislation; lawmaking
- Tính từ legislative
Câu hỏi thường gặp
立法 nghĩa là gì?
立法 (danh từ) nghĩa là lập pháp.
立法 đọc là gì?
立法 đọc là りっぽう (romaji: rippō).
Âm Hán Việt của 立法 là gì?
Âm Hán Việt của 立法 là "lập pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.