泌尿器科
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiết niệu khí khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
泌尿器科 nghĩa là khoa tiết niệu.
Nghĩa của 泌尿器科
Danh từ
- Khoa tiết niệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urology
Câu hỏi thường gặp
泌尿器科 nghĩa là gì?
泌尿器科 (danh từ) nghĩa là khoa tiết niệu.
泌尿器科 đọc là gì?
泌尿器科 đọc là ひにょうきか (romaji: hinyōkika).
Âm Hán Việt của 泌尿器科 là gì?
Âm Hán Việt của 泌尿器科 là "tiết niệu khí khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.