TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泌尿器科(ひにょうきか)

ひにょうきかhinyōkika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾT NIỆU KHÍ KHOA 泌 tiết·尿 niệu·器 khí·科 khoa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiết niệu khí khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

泌尿器科 nghĩa là khoa tiết niệu.

Nghĩa của 泌尿器科

Danh từ

  1. Khoa tiết niệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urology

Câu hỏi thường gặp

泌尿器科 nghĩa là gì?

泌尿器科 (danh từ) nghĩa là khoa tiết niệu.

泌尿器科 đọc là gì?

泌尿器科 đọc là ひにょうきか (romaji: hinyōkika).

Âm Hán Việt của 泌尿器科 là gì?

Âm Hán Việt của 泌尿器科 là "tiết niệu khí khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.