TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作法(さほう)

JLPT N3 từ thông dụng
さほうsahō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC PHÁP 作 tác·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

作法 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của 作法

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ.

Cách viết khác: さくほう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manners; etiquette; propriety
  • Danh từ manner of production (esp. of prose, poetry, etc.); way of making

Câu hỏi thường gặp

作法 nghĩa là gì?

作法 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

作法 đọc là gì?

作法 đọc là さほう (romaji: sahō).

Âm Hán Việt của 作法 là gì?

Âm Hán Việt của 作法 là "tác pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.