作法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
作法 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa của 作法
Danh từ
- Lễ nghi, nghi lễ.
Cách viết khác: さくほう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manners; etiquette; propriety
- Danh từ manner of production (esp. of prose, poetry, etc.); way of making
Câu hỏi thường gặp
作法 nghĩa là gì?
作法 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
作法 đọc là gì?
作法 đọc là さほう (romaji: sahō).
Âm Hán Việt của 作法 là gì?
Âm Hán Việt của 作法 là "tác pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.