TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文法(ぶんぽう)

JLPT N4 từ thông dụng
ぶんぽうbunpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN PHÁP 文 văn·法 pháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文法 nghĩa là văn pháp, ngữ pháp, văn phạm.

Nghĩa của 文法

Danh từ

  1. Văn pháp, ngữ pháp, văn phạm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 文法

Câu ví dụ với 文法

  • その文には文法的な誤りはない。 Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.Tatoeba #206875
  • フランス語の文法に苦戦しています。 Tôi đang chật vật với ngữ pháp tiếng Pháp.Tatoeba #2696216
  • この言語の文法はとても難しいです。 Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grammar

Câu hỏi thường gặp

文法 nghĩa là gì?

文法 (danh từ) nghĩa là văn pháp, ngữ pháp, văn phạm.

文法 đọc là gì?

文法 đọc là ぶんぽう (romaji: bunpō).

Âm Hán Việt của 文法 là gì?

Âm Hán Việt của 文法 là "văn pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.