TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

憲法(けんぽう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けんぽうkenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIẾN PHÁP 憲 hiến·法 pháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

憲法 nghĩa là hiến pháp.

Nghĩa của 憲法

Danh từ

  1. Hiến pháp. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: けんぼう

Câu ví dụ với 憲法

  • 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.Tatoeba #1634510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constitution
  • Danh từ rules; regulation

Câu hỏi thường gặp

憲法 nghĩa là gì?

憲法 (danh từ) nghĩa là hiến pháp.

憲法 đọc là gì?

憲法 đọc là けんぽう (romaji: kenpō).

Âm Hán Việt của 憲法 là gì?

Âm Hán Việt của 憲法 là "hiến pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.