憲法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
憲法 nghĩa là hiến pháp.
Nghĩa của 憲法
Danh từ
- Hiến pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: けんぼう
Câu ví dụ với 憲法
- 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.Tatoeba #1634510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constitution
- Danh từ rules; regulation
Câu hỏi thường gặp
憲法 nghĩa là gì?
憲法 (danh từ) nghĩa là hiến pháp.
憲法 đọc là gì?
憲法 đọc là けんぽう (romaji: kenpō).
Âm Hán Việt của 憲法 là gì?
Âm Hán Việt của 憲法 là "hiến pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.