航法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
航法 nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.
Nghĩa của 航法
Danh từ
- Sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sailing; navigation
Câu hỏi thường gặp
航法 nghĩa là gì?
航法 (danh từ) nghĩa là sự điều hướng, sự đi biển, hàng hải.
航法 đọc là gì?
航法 đọc là こうほう (romaji: kōhō).
Âm Hán Việt của 航法 là gì?
Âm Hán Việt của 航法 là "hàng pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.