治療法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trị liệu pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
治療法 nghĩa là điều trị.
Nghĩa của 治療法
Danh từ
- Cách điều trị, điều trị.
Câu ví dụ với 治療法
- 癌の効果的な治療法はまだ発見されていない。 Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.Tatoeba #183680
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ method of treatment; cure; remedy
Câu hỏi thường gặp
治療法 nghĩa là gì?
治療法 (danh từ) nghĩa là điều trị.
治療法 đọc là gì?
治療法 đọc là ちりょうほう (romaji: chiryōhō).
Âm Hán Việt của 治療法 là gì?
Âm Hán Việt của 治療法 là "trị liệu pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.