魔法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魔法 nghĩa là ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
Nghĩa của 魔法
Danh từ
- Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
Từ ghép có 魔法
Câu ví dụ với 魔法
- あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic; witchcraft; sorcery; spell
Câu hỏi thường gặp
魔法 nghĩa là gì?
魔法 (danh từ) nghĩa là ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.
魔法 đọc là gì?
魔法 đọc là まほう (romaji: mahō).
Âm Hán Việt của 魔法 là gì?
Âm Hán Việt của 魔法 là "ma pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.