調理法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điều lí pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
調理法 nghĩa là công thức.
Nghĩa của 調理法
Danh từ
- Công thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ method of cooking; way of cooking; cooking technique; recipe
Câu hỏi thường gặp
調理法 nghĩa là gì?
調理法 (danh từ) nghĩa là công thức.
調理法 đọc là gì?
調理法 đọc là ちょうりほう (romaji: chōrihō).
Âm Hán Việt của 調理法 là gì?
Âm Hán Việt của 調理法 là "điều lí pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.