TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文(ぶん)

JLPT N3 từ thông dụng
ぶんbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN 文 văn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文 nghĩa là câu, câu văn.

Nghĩa của 文

Danh từ

  1. Câu.
  2. Câu văn.

Từ ghép có 文

Câu ví dụ với 文

  • その文には文法的な誤りはない。 Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.Tatoeba #206875
  • この文の意味は曖昧だ。 Nghĩa của câu này mơ hồ.Tatoeba #76725
  • 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170
  • この本の中の文はどれも大切です。 Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219750
  • この文は二通りに解釈することができる。 Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219909
  • もし文の中で新しい単語に出会えば、それをどうしますか。 Nếu bạn gặp một từ mới trong một câu, bạn sẽ làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sentence
  • Danh từ composition; text; writings
  • Danh từ the literary arts (as opposed to the military arts); academia; literature
  • Danh từ statement

Câu hỏi thường gặp

文 nghĩa là gì?

文 (danh từ) nghĩa là câu, câu văn.

文 đọc là gì?

文 đọc là ぶん (romaji: bun).

Âm Hán Việt của 文 là gì?

Âm Hán Việt của 文 là "văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.