文
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文 nghĩa là câu, câu văn.
Nghĩa của 文
Danh từ
- Câu.
- Câu văn.
Từ ghép có 文
- 注文 — Đặt hàng.
- 文化 — Văn hoá.
- 作文 — Bài văn, bài tập làm văn.
- 文句 — Phàn nàn.
- 論文 — Luận văn, đồ án tốt nghiệp.
- 文学 — Văn chương, văn học.
- 文字 — Chữ cái, chữ.
- 文章 — Văn, bài văn, đoạn văn.
- 文明 — Văn minh, nền văn minh.
- 文書 — Tài liệu, văn kiện.
- 文法 — Văn pháp, ngữ pháp, văn phạm.
- 文法的 — Ngữ pháp.
- 原文 — Nguyên văn.
- 文脈 — Văn mạch, văn cảnh, ngữ cảnh.
- 文房具 — Văn phòng phẩm.
- 序文 — Lời tựa.
- 散文 — Văn xuôi.
- 呪文 — Thần chú.
- びた一文 — Đồng xu.
- 文献 — Văn chương, văn học.
- 全文 — Toàn văn.
- 訳文 — Bản dịch.
- 文庫 — Thư viện.
- 文士 — Văn sĩ.
- 学位論文 — Luận văn.
- 文民 — Người thường, thường dân.
- 碑文 — Chữ khắc.
- 文具 — Văn phòng phẩm.
- 文字盤 — Mặt đồng hồ, mặt.
- 電文 — Điện văn.
Câu ví dụ với 文
- その文には文法的な誤りはない。 Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.Tatoeba #206875
- この文の意味は曖昧だ。 Nghĩa của câu này mơ hồ.Tatoeba #76725
- 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170
- この本の中の文はどれも大切です。 Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219750
- この文は二通りに解釈することができる。 Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219909
- もし文の中で新しい単語に出会えば、それをどうしますか。 Nếu bạn gặp một từ mới trong một câu, bạn sẽ làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sentence
- Danh từ composition; text; writings
- Danh từ the literary arts (as opposed to the military arts); academia; literature
- Danh từ statement
Câu hỏi thường gặp
文 nghĩa là gì?
文 (danh từ) nghĩa là câu, câu văn.
文 đọc là gì?
文 đọc là ぶん (romaji: bun).
Âm Hán Việt của 文 là gì?
Âm Hán Việt của 文 là "văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.