文字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文字 nghĩa là chữ cái, chữ, chữ viết.
Nghĩa của 文字
Danh từ
- Chữ cái, chữ.
- Chữ viết.
Cách viết khác: もんじ
Từ ghép có 文字
Câu ví dụ với 文字
- ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter (of an alphabet); character
- Danh từ writing
Câu hỏi thường gặp
文字 nghĩa là gì?
文字 (danh từ) nghĩa là chữ cái, chữ, chữ viết.
文字 đọc là gì?
文字 đọc là もじ (romaji: moji).
Âm Hán Việt của 文字 là gì?
Âm Hán Việt của 文字 là "văn tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.