文章
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn chương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文章 nghĩa là văn, bài văn, đoạn văn.
Nghĩa của 文章
Danh từ
- Văn, bài văn, đoạn văn.
Cách viết khác: もんじょう, もんぞう
Từ liên quan với 文章
Câu ví dụ với 文章
- この文章を暗記するのに2時間かかった。 Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ writing; composition; essay; article; passage
- Danh từ sentence
Câu hỏi thường gặp
文章 nghĩa là gì?
文章 (danh từ) nghĩa là văn, bài văn, đoạn văn.
文章 đọc là gì?
文章 đọc là ぶんしょう (romaji: bunshō).
Âm Hán Việt của 文章 là gì?
Âm Hán Việt của 文章 là "văn chương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.