TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文房具(ぶんぼうぐ)

JLPT N2 từ thông dụng
ぶんぼうぐbunbōgu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN PHÒNG CỤ 文 văn·房 phòng·具 cụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn phòng cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文房具 nghĩa là văn phòng phẩm.

Nghĩa của 文房具

Danh từ

  1. Văn phòng phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stationery

Câu hỏi thường gặp

文房具 nghĩa là gì?

文房具 (danh từ) nghĩa là văn phòng phẩm.

文房具 đọc là gì?

文房具 đọc là ぶんぼうぐ (romaji: bunbōgu).

Âm Hán Việt của 文房具 là gì?

Âm Hán Việt của 文房具 là "văn phòng cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.