文具
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文具 nghĩa là văn phòng phẩm.
Nghĩa của 文具
Danh từ
- Văn phòng phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stationery
Câu hỏi thường gặp
文具 nghĩa là gì?
文具 (danh từ) nghĩa là văn phòng phẩm.
文具 đọc là gì?
文具 đọc là ぶんぐ (romaji: bungu).
Âm Hán Việt của 文具 là gì?
Âm Hán Việt của 文具 là "văn cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.