TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文句(もんく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
もんくmonku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 文 văn·句 cú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

文句 nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của 文句

Danh từ

  1. Phàn nàn.

Từ ghép có 文句

Câu ví dụ với 文句

  • よくも彼は文句が言えたものだ。 Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?Tatoeba #192800
  • 彼はスープが熱すぎると文句を言った。 Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.Tatoeba #113491

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complaint; grumbling; objection
  • Danh từ phrase; words; expression

Câu hỏi thường gặp

文句 nghĩa là gì?

文句 (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

文句 đọc là gì?

文句 đọc là もんく (romaji: monku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.