文句
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
文句 nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của 文句
Danh từ
- Phàn nàn.
Từ ghép có 文句
- 決まり文句 — Sáo ngữ.
Câu ví dụ với 文句
- よくも彼は文句が言えたものだ。 Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?Tatoeba #192800
- 彼はスープが熱すぎると文句を言った。 Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.Tatoeba #113491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complaint; grumbling; objection
- Danh từ phrase; words; expression
Câu hỏi thường gặp
文句 nghĩa là gì?
文句 (danh từ) nghĩa là phàn nàn.
文句 đọc là gì?
文句 đọc là もんく (romaji: monku).