序文
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
序文 nghĩa là Lời tựa.
Nghĩa của 序文
Danh từ
- Lời tựa.
Cách viết khác: 叙文
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preface; foreword; introduction
Câu hỏi thường gặp
序文 nghĩa là gì?
序文 (danh từ) nghĩa là Lời tựa.
序文 đọc là gì?
序文 đọc là じょぶん (romaji: jobun).
Âm Hán Việt của 序文 là gì?
Âm Hán Việt của 序文 là "tự văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.