文書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文書 nghĩa là tài liệu, văn kiện.
Nghĩa của 文書
Danh từ
- Tài liệu, văn kiện.
Cách viết khác: もんじょ, ぶんじょ
Câu ví dụ với 文書
- この文書は1部しかない。 Chỉ có mỗi một bản sao của tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10906810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ document; writing; letter; papers; notes
- Danh từ document addressed to someone
Câu hỏi thường gặp
文書 nghĩa là gì?
文書 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.
文書 đọc là gì?
文書 đọc là ぶんしょ (romaji: bunsho).
Âm Hán Việt của 文書 là gì?
Âm Hán Việt của 文書 là "văn thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.