Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全文 nghĩa là toàn văn.
Nghĩa của 全文
Danh từ
Toàn văn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ whole passage; full text; whole sentence; full paragraph
Câu hỏi thường gặp
全文 nghĩa là gì?
全文 (danh từ) nghĩa là toàn văn.
全文 đọc là gì?
全文 đọc là ぜんぶん (romaji: zenbun).
Âm Hán Việt của 全文 là gì?
Âm Hán Việt của 全文 là "toàn văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.