TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

散文(さんぶん)

từ thông dụng
さんぶんsanbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢN VĂN 散 tản·文 văn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tản văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

散文 nghĩa là văn xuôi.

Nghĩa của 散文

Danh từ

  1. Văn xuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prose

Câu hỏi thường gặp

散文 nghĩa là gì?

散文 (danh từ) nghĩa là văn xuôi.

散文 đọc là gì?

散文 đọc là さんぶん (romaji: sanbun).

Âm Hán Việt của 散文 là gì?

Âm Hán Việt của 散文 là "tản văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.