訳文
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
訳文 nghĩa là bản dịch.
Nghĩa của 訳文
Danh từ
- Bản dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translated sentence; translated passage; translation; version; rendering
Câu hỏi thường gặp
訳文 nghĩa là gì?
訳文 (danh từ) nghĩa là bản dịch.
訳文 đọc là gì?
訳文 đọc là やくぶん (romaji: yakubun).
Âm Hán Việt của 訳文 là gì?
Âm Hán Việt của 訳文 là "dịch văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.