Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “học vị luận văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
学位論文 nghĩa là luận văn.
Nghĩa của 学位論文
Danh từ
Luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ thesis; dissertation
Câu hỏi thường gặp
学位論文 nghĩa là gì?
学位論文 (danh từ) nghĩa là luận văn.
学位論文 đọc là gì?
学位論文 đọc là がくいろんぶん (romaji: gakuironbun).
Âm Hán Việt của 学位論文 là gì?
Âm Hán Việt của 学位論文 là "học vị luận văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.