TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文字盤(もじばん)

もじばんmojiban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN TỰ BÀN 文 văn·字 tự·盤 bàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn tự bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文字盤 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt.

Nghĩa của 文字盤

Danh từ

  1. Mặt đồng hồ, mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dial (of a meter, watch, etc.); face (of a clock)
  • Danh từ keyboard (on a typewriter, etc.)
  • Danh từ letter board (communication aid for people unable to speak); communication board

Câu hỏi thường gặp

文字盤 nghĩa là gì?

文字盤 (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt.

文字盤 đọc là gì?

文字盤 đọc là もじばん (romaji: mojiban).

Âm Hán Việt của 文字盤 là gì?

Âm Hán Việt của 文字盤 là "văn tự bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.