文脈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文脈 nghĩa là văn mạch, văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa của 文脈
Danh từ
- Văn mạch, văn cảnh, ngữ cảnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 文脈
- それは文脈による。 Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #4758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ context (of a passage); line of thought
- Danh từ context (of a matter, event, etc.); circumstances; background
Câu hỏi thường gặp
文脈 nghĩa là gì?
文脈 (danh từ) nghĩa là văn mạch, văn cảnh, ngữ cảnh.
文脈 đọc là gì?
文脈 đọc là ぶんみゃく (romaji: bunmyaku).
Âm Hán Việt của 文脈 là gì?
Âm Hán Việt của 文脈 là "văn mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.