TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文明(ぶんめい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぶんめいbunmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN MINH 文 văn·明 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文明 nghĩa là văn minh, nền văn minh.

Nghĩa của 文明

Danh từ

  1. Văn minh, nền văn minh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 文明

  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
  • もし電気が無かったら我々の文明生活は不可能になるだろう。 Nếu không có điện thì sẽ không thể có đời sống văn minh của chúng ta.Tatoeba #237374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civilization; civilisation; culture
  • Danh từ Bunmei era (1469.4.28-1487.7.20)

Câu hỏi thường gặp

文明 nghĩa là gì?

文明 (danh từ) nghĩa là văn minh, nền văn minh.

文明 đọc là gì?

文明 đọc là ぶんめい (romaji: bunmei).

Âm Hán Việt của 文明 là gì?

Âm Hán Việt của 文明 là "văn minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.