文民
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文民 nghĩa là người thường, thường dân.
Nghĩa của 文民
Danh từ
- Người thường, thường dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civilian
Câu hỏi thường gặp
文民 nghĩa là gì?
文民 (danh từ) nghĩa là người thường, thường dân.
文民 đọc là gì?
文民 đọc là ぶんみん (romaji: bunmin).
Âm Hán Việt của 文民 là gì?
Âm Hán Việt của 文民 là "văn dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.