TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注文(ちゅうもん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ちゅうもんchūmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÚ VĂN 注 chú·文 văn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chú văn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

注文 nghĩa là đặt hàng.

Nghĩa của 注文

Danh từ

  1. Đặt hàng.

Cách viết khác: 註文

Câu ví dụ với 注文

  • 私は電話でピザを注文した。 Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.Tatoeba #154915
  • 私はその本をイギリスに注文した。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159867
  • 彼は3人前注文した。 Anh ta đặt ba bữa ăn tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115122
  • 私はイングランドからその本を注文した。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161328
  • 20ユニット以上注文したら、値引きしていただけますか。 Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order (for an item)
  • Danh từ request; demand; condition

Câu hỏi thường gặp

注文 nghĩa là gì?

注文 (danh từ) nghĩa là đặt hàng.

注文 đọc là gì?

注文 đọc là ちゅうもん (romaji: chūmon).

Âm Hán Việt của 注文 là gì?

Âm Hán Việt của 注文 là "chú văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.