数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 数
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố several; a few; a number of
- Danh từ number; quantity; amount
- Danh từ counting; calculation; figures; numbers
- Danh từ number; numeral; figure
- Danh từ number
- Danh từ destiny; fate; outcome; course of events; trend
Từ ghép có 数
- 数学 — Toán học.
- 数える — Đếm.
- 多数 — Đa số, phần đông.
- 数字 — Chữ số.
- 少数 — Thiểu số, ít, một vài.
- 大多数 — Đại đa số.
- 無数 — Vô số.
- 点数 — Điểm số.
- 指数 — Chỉ số.
- 算数 — Số học.
- 複数 — Số nhiều.
- 奇数 — Số lẻ.
- 偶数 — Số chẵn.
- 変数 — Biến số, biên sô.
- 代数 — Đại số.
- 定数 — Hằng số, hằng.
- 知能指数 — Chỉ số thông minh.
- 数学者 — Nhà toán học.
- 総数 — Tổng số.
- 周波数 — Tần số.
- 数珠 — Mân côi.
- 指数関数 — Hàm mũ.
- 指数関数 — Hàm mũ.
- 数量 — Số lượng.
- 実数 — Số thực.
- 小数 — Tiểu số.
- 整数 — Số nguyên.
- 単数 — Số ít.
- 分数 — Phân số.
- 最大公約数 — Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Câu ví dụ với 数
- 彼の死は数週間発表されなかった。 Tin về cái chết của cậu ta đã không được thông báo trong vài tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.