Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ số quan số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指数関数 nghĩa là hàm mũ.
Nghĩa của 指数関数
Danh từ
Hàm mũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ exponential function
Câu hỏi thường gặp
指数関数 nghĩa là gì?
指数関数 (danh từ) nghĩa là hàm mũ.
指数関数 đọc là gì?
指数関数 đọc là しすうかんすう (romaji: shisūkansū).
Âm Hán Việt của 指数関数 là gì?
Âm Hán Việt của 指数関数 là "chỉ số quan số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.