数珠
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
数珠 nghĩa là mân côi.
Nghĩa của 数珠
Danh từ
- Mân côi.
Cách viết khác: 珠数, ずず
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rosary; string of prayer beads
Câu hỏi thường gặp
数珠 nghĩa là gì?
数珠 (danh từ) nghĩa là mân côi.
数珠 đọc là gì?
数珠 đọc là じゅず (romaji: juzu).
Âm Hán Việt của 数珠 là gì?
Âm Hán Việt của 数珠 là "số châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.