複数
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
複数 nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của 複数
Danh từ
- Số nhiều.
Cách viết khác: 復数
Từ liên quan với 複数
Câu ví dụ với 複数
- 一度に複数の仕事をこなすのは得意ではありません。 Tôi không giỏi làm nhiều việc cùng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760545
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plural; multiple
- Danh từ plural (number)
Câu hỏi thường gặp
複数 nghĩa là gì?
複数 (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
複数 đọc là gì?
複数 đọc là ふくすう (romaji: fukusū).