TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

複数(ふくすう)

JLPT N2 từ thông dụng
ふくすうfukusū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 複 phức·数 số

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

複数 nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của 複数

Danh từ

  1. Số nhiều.

Cách viết khác: 復数

Từ liên quan với 複数

Câu ví dụ với 複数

  • 一度に複数の仕事をこなすのは得意ではありません。 Tôi không giỏi làm nhiều việc cùng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760545

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plural; multiple
  • Danh từ plural (number)

Câu hỏi thường gặp

複数 nghĩa là gì?

複数 (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

複数 đọc là gì?

複数 đọc là ふくすう (romaji: fukusū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.