TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数(かず)

JLPT N3 từ thông dụng
かずkazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỐ 数 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

数 nghĩa là Số lượng.

Nghĩa của 数

Danh từ

  1. Số lượng.

Từ ghép có 数

Câu ví dụ với 数

  • 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83489
  • もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number; amount

Câu hỏi thường gặp

数 nghĩa là gì?

数 (danh từ) nghĩa là Số lượng.

数 đọc là gì?

数 đọc là かず (romaji: kazu).

Âm Hán Việt của 数 là gì?

Âm Hán Việt của 数 là "số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.