数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
数 nghĩa là Số lượng.
Nghĩa của 数
Danh từ
- Số lượng.
Từ ghép có 数
- 数学 — Toán học.
- 数える — Đếm.
- 多数 — Đa số, phần đông.
- 数字 — Chữ số.
- 少数 — Thiểu số, ít, một vài.
- 大多数 — Đại đa số.
- 無数 — Vô số.
- 点数 — Điểm số.
- 指数 — Chỉ số.
- 算数 — Số học.
- 複数 — Số nhiều.
- 奇数 — Số lẻ.
- 偶数 — Số chẵn.
- 変数 — Biến số, biên sô.
- 代数 — Đại số.
- 定数 — Hằng số, hằng.
- 知能指数 — Chỉ số thông minh.
- 数学者 — Nhà toán học.
- 総数 — Tổng số.
- 周波数 — Tần số.
- 数珠 — Mân côi.
- 指数関数 — Hàm mũ.
- 指数関数 — Hàm mũ.
- 数量 — Số lượng.
- 実数 — Số thực.
- 小数 — Tiểu số.
- 整数 — Số nguyên.
- 単数 — Số ít.
- 分数 — Phân số.
- 最大公約数 — Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
Câu ví dụ với 数
- 米国全土では毎年膨大な数の若者が大学にはいる。 Hàng năm có một số lượng lớn thanh niên nhập học đại học trên khắp nước Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83489
- もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number; amount
Câu hỏi thường gặp
数 nghĩa là gì?
数 (danh từ) nghĩa là Số lượng.
数 đọc là gì?
数 đọc là かず (romaji: kazu).
Âm Hán Việt của 数 là gì?
Âm Hán Việt của 数 là "số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.