数字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
数字 nghĩa là chữ số.
Nghĩa của 数字
Danh từ
- Chữ số.
- Số, [con] số.
Từ ghép có 数字
- アラビア数字 — Chữ số ả rập.
Câu ví dụ với 数字
- メーターの数字を読んでください。 Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ numeral; digit; numeric character
- Danh từ figure; number
- Danh từ a few characters
Câu hỏi thường gặp
数字 nghĩa là gì?
数字 (danh từ) nghĩa là chữ số.
数字 đọc là gì?
数字 đọc là すうじ (romaji: sūji).
Âm Hán Việt của 数字 là gì?
Âm Hán Việt của 数字 là "số tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.