定数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
定数 nghĩa là hằng số, hằng.
Nghĩa của 定数
Danh từ
- Hằng số, hằng.
Cách viết khác: じょうすう
Từ liên quan với 定数
Từ ghép có 定数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixed number; quorum (for an assembly)
- Danh từ constant; invariable
- Danh từ literal
- Danh từ fate (cũ)
Câu hỏi thường gặp
定数 nghĩa là gì?
定数 (danh từ) nghĩa là hằng số, hằng.
定数 đọc là gì?
定数 đọc là ていすう (romaji: teisū).
Âm Hán Việt của 定数 là gì?
Âm Hán Việt của 定数 là "định số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.