TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単数(たんすう)

JLPT N2 từ thông dụng
たんすうtansū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN SỐ 単 đơn·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

単数 nghĩa là Số ít.

Nghĩa của 単数

Danh từ

  1. Số ít.

Từ liên quan với 単数

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ single; one
  • Danh từ singular (number)

Câu hỏi thường gặp

単数 nghĩa là gì?

単数 (danh từ) nghĩa là Số ít.

単数 đọc là gì?

単数 đọc là たんすう (romaji: tansū).

Âm Hán Việt của 単数 là gì?

Âm Hán Việt của 単数 là "đơn số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.