単数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単数 nghĩa là Số ít.
Nghĩa của 単数
Danh từ
- Số ít.
Từ liên quan với 単数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ single; one
- Danh từ singular (number)
Câu hỏi thường gặp
単数 nghĩa là gì?
単数 (danh từ) nghĩa là Số ít.
単数 đọc là gì?
単数 đọc là たんすう (romaji: tansū).
Âm Hán Việt của 単数 là gì?
Âm Hán Việt của 単数 là "đơn số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.