TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多数(たすう)

từ thông dụng
たすうtasū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA SỐ 多 đa·数 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多数 nghĩa là đa số, phần đông.

Nghĩa của 多数

Danh từ

  1. Đa số, phần đông. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多数

Trái nghĩa

Từ ghép có 多数

Câu ví dụ với 多数

  • 大多数の人はこう思っているはずだ。 Đại đa số mọi người chắc chắn đều nghĩ vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6580699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large number (of); many
  • Danh từ majority

Câu hỏi thường gặp

多数 nghĩa là gì?

多数 (danh từ) nghĩa là đa số, phần đông.

多数 đọc là gì?

多数 đọc là たすう (romaji: tasū).

Âm Hán Việt của 多数 là gì?

Âm Hán Việt của 多数 là "đa số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.