TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無数(むすう)

JLPT N2 từ thông dụng
むすうmusū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ SỐ 無 vô·数 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無数 nghĩa là vô số.

Nghĩa của 無数

Danh từ

  1. Vô số. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 無数

  • 空には無数の星がきらめいていた。 Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.Tatoeba #179454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innumerable; countless; numberless

Câu hỏi thường gặp

無数 nghĩa là gì?

無数 (danh từ) nghĩa là vô số.

無数 đọc là gì?

無数 đọc là むすう (romaji: musū).

Âm Hán Việt của 無数 là gì?

Âm Hán Việt của 無数 là "vô số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.