代数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代数 nghĩa là đại số.
Nghĩa của 代数
Danh từ
- viết tắt Đại số. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 代数
Từ ghép có 代数
Câu ví dụ với 代数
- 代数の苦手な生徒が多い。 Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ algebra (viết tắt)
- Danh từ number of generations (e.g. in imperial succession)
Câu hỏi thường gặp
代数 nghĩa là gì?
代数 (danh từ) nghĩa là đại số.
代数 đọc là gì?
代数 đọc là だいすう (romaji: daisū).
Âm Hán Việt của 代数 là gì?
Âm Hán Việt của 代数 là "đại số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.