TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指数(しすう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しすうshisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ SỐ 指 chỉ·数 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指数 nghĩa là Chỉ số.

Nghĩa của 指数

Danh từ

  1. Chỉ số. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 指数

Câu ví dụ với 指数

  • 株価指数は昨日200ポイント下げた。 Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm.Tatoeba #184081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ index; index number; indicator
  • Danh từ exponent

Câu hỏi thường gặp

指数 nghĩa là gì?

指数 (danh từ) nghĩa là Chỉ số.

指数 đọc là gì?

指数 đọc là しすう (romaji: shisū).

Âm Hán Việt của 指数 là gì?

Âm Hán Việt của 指数 là "chỉ số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.