指数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指数 nghĩa là Chỉ số.
Nghĩa của 指数
Danh từ
- Chỉ số. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 指数
Câu ví dụ với 指数
- 株価指数は昨日200ポイント下げた。 Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm.Tatoeba #184081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ index; index number; indicator
- Danh từ exponent
Câu hỏi thường gặp
指数 nghĩa là gì?
指数 (danh từ) nghĩa là Chỉ số.
指数 đọc là gì?
指数 đọc là しすう (romaji: shisū).
Âm Hán Việt của 指数 là gì?
Âm Hán Việt của 指数 là "chỉ số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.