奇数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
奇数 nghĩa là Số lẻ.
Nghĩa của 奇数
Danh từ
- Số lẻ.
Từ liên quan với 奇数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ odd number
Câu hỏi thường gặp
奇数 nghĩa là gì?
奇数 (danh từ) nghĩa là Số lẻ.
奇数 đọc là gì?
奇数 đọc là きすう (romaji: kisū).
Âm Hán Việt của 奇数 là gì?
Âm Hán Việt của 奇数 là "kì số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.