TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数(かぞ)える

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かぞえるkazoeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 数 số

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

数える nghĩa là đếm.

Nghĩa của 数える

Động từ

  1. Đếm.

Cách viết khác: 算える

Cách chia của 数える

Thể lịch sự (ます)数えます
Thể て数えて
Quá khứ (た)数えた
Phủ định (ない)数えない
Khả năng数えられる
Ý chí (よう)数えよう
Điều kiện (ば)数えれば
Bị động数えられる
Sai khiến数えさせる
Mệnh lệnh数えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 数える

  • ひなを数えるな。 Đếm cua trong lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197459

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to count; to enumerate

Câu hỏi thường gặp

数える nghĩa là gì?

数える (động từ) nghĩa là đếm.

数える đọc là gì?

数える đọc là かぞえる (romaji: kazoeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.