数える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
数える nghĩa là đếm.
Nghĩa của 数える
Động từ
- Đếm.
Cách viết khác: 算える
Cách chia của 数える
| Thể lịch sự (ます) | 数えます |
| Thể て | 数えて |
| Quá khứ (た) | 数えた |
| Phủ định (ない) | 数えない |
| Khả năng | 数えられる |
| Ý chí (よう) | 数えよう |
| Điều kiện (ば) | 数えれば |
| Bị động | 数えられる |
| Sai khiến | 数えさせる |
| Mệnh lệnh | 数えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 数える
- ひなを数えるな。 Đếm cua trong lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to count; to enumerate
Câu hỏi thường gặp
数える nghĩa là gì?
数える (động từ) nghĩa là đếm.
数える đọc là gì?
数える đọc là かぞえる (romaji: kazoeru).