周波数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chu ba số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
周波数 nghĩa là tần số.
Nghĩa của 周波数
Danh từ
- Tần số.
Từ ghép có 周波数
- 無線周波数 — Tần số vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frequency (esp. of waveforms)
Câu hỏi thường gặp
周波数 nghĩa là gì?
周波数 (danh từ) nghĩa là tần số.
周波数 đọc là gì?
周波数 đọc là しゅうはすう (romaji: shūhasū).
Âm Hán Việt của 周波数 là gì?
Âm Hán Việt của 周波数 là "chu ba số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.