算数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toán số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
算数 nghĩa là Số học.
Nghĩa của 算数
Danh từ
- Số học.
Câu ví dụ với 算数
- 算数の宿題は終わったよ。 Tôi đã hoàn thành bài tập toán của tôi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10698758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arithmetic
- Danh từ calculation
Câu hỏi thường gặp
算数 nghĩa là gì?
算数 (danh từ) nghĩa là Số học.
算数 đọc là gì?
算数 đọc là さんすう (romaji: sansū).
Âm Hán Việt của 算数 là gì?
Âm Hán Việt của 算数 là "toán số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.