数学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
数学者 nghĩa là nhà toán học.
Nghĩa của 数学者
Danh từ
- Nhà toán học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mathematician
Câu hỏi thường gặp
数学者 nghĩa là gì?
数学者 (danh từ) nghĩa là nhà toán học.
数学者 đọc là gì?
数学者 đọc là すうがくしゃ (romaji: sūgakusha).
Âm Hán Việt của 数学者 là gì?
Âm Hán Việt của 数学者 là "số học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.