小数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
小数 nghĩa là tiểu số.
Nghĩa của 小数
Danh từ
- Tiểu số. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fraction (part of); decimal fraction
Câu hỏi thường gặp
小数 nghĩa là gì?
小数 (danh từ) nghĩa là tiểu số.
小数 đọc là gì?
小数 đọc là しょうすう (romaji: shōsū).
Âm Hán Việt của 小数 là gì?
Âm Hán Việt của 小数 là "tiểu số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.