少数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiểu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
少数 nghĩa là thiểu số, ít, một vài.
Nghĩa của 少数
Danh từ
- Thiểu số, ít, một vài. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少数
Trái nghĩa
Từ ghép có 少数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small number; few; minority
Câu hỏi thường gặp
少数 nghĩa là gì?
少数 (danh từ) nghĩa là thiểu số, ít, một vài.
少数 đọc là gì?
少数 đọc là しょうすう (romaji: shōsū).
Âm Hán Việt của 少数 là gì?
Âm Hán Việt của 少数 là "thiểu số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.