TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

少数(しょうすう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょうすうshōsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIỂU SỐ 少 thiểu·数 số

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiểu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

少数 nghĩa là thiểu số, ít, một vài.

Nghĩa của 少数

Danh từ

  1. Thiểu số, ít, một vài. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少数

Trái nghĩa

Từ ghép có 少数

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small number; few; minority

Câu hỏi thường gặp

少数 nghĩa là gì?

少数 (danh từ) nghĩa là thiểu số, ít, một vài.

少数 đọc là gì?

少数 đọc là しょうすう (romaji: shōsū).

Âm Hán Việt của 少数 là gì?

Âm Hán Việt của 少数 là "thiểu số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.