偶数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngẫu số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
偶数 nghĩa là Số chẵn.
Nghĩa của 偶数
Danh từ
- Số chẵn.
Từ liên quan với 偶数
Câu ví dụ với 偶数
- 12は偶数である。 12 là số chẵn.Tatoeba #235959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ even number
Câu hỏi thường gặp
偶数 nghĩa là gì?
偶数 (danh từ) nghĩa là Số chẵn.
偶数 đọc là gì?
偶数 đọc là ぐうすう (romaji: gūsū).
Âm Hán Việt của 偶数 là gì?
Âm Hán Việt của 偶数 là "ngẫu số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.