平
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 平
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ something broad and flat
- Danh từ common; ordinary; plain; rank-and-file
- Danh từ low-ranking employee; freshman; novice; private (viết tắt)
Cách viết khác: ヒラ
Từ ghép có 平
- 平和 — Hoà bình, thái bình.
- 不平 — Phàn nàn.
- 公平 — Công bằng.
- 平均 — Bình quân, trung bình.
- 平等 — Bình đẳng, sự bình đẳng.
- 平ら — Bằng, phẳng.
- 不公平 — Sự bất công, bất công.
- 平易 — Bình dị.
- 平静 — Bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình, thái bình, sự yên lặng.
- 平野 — Đồng bằng.
- 平日 — Ngày thường.
- 平原 — Bình nguyên, đồng bằng.
- 平方メートル — Mét vuông.
- 平地 — Đồng bằng.
- 平均寿命 — Tuổi thọ.
- 平和条約 — Hiệp ước hòa bình, hòa ước.
- 平衡 — Cân bằng.
- 平方 — Bình phương, vuông.
- 平坦 — Bằng, phẳng.
- 平方根 — Căn bậc hai.
- 和平 — Hoà bình.
- 平安 — Bình An, yên tĩnh, hoà bình, thái bình, sự yên lặng.
- 平常 — Bình thường, thường, thông thường.
- 平面 — Mặt phẳng.
- 平時 — Bình thời, thời bình.
- 平民 — Bình dân, dân thường, thường dân.
- 太平 — Thái bình.
- 平角 — Góc bẹt.
- 平均余命 — Tuổi thọ.
- 平行移動 — Phép tịnh tiến.