平方根
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình phương căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
平方根 nghĩa là căn bậc hai.
Nghĩa của 平方根
Danh từ
- Căn bậc hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square root
Câu hỏi thường gặp
平方根 nghĩa là gì?
平方根 (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.
平方根 đọc là gì?
平方根 đọc là へいほうこん (romaji: heihōkon).
Âm Hán Việt của 平方根 là gì?
Âm Hán Việt của 平方根 là "bình phương căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.