平静
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平静 nghĩa là bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình.
Nghĩa của 平静
Danh từ
- Bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình, thái bình, sự yên lặng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calm; peace; serenity; tranquility; tranquillity
- Danh từ composure; equanimity; presence of mind
Câu hỏi thường gặp
平静 nghĩa là gì?
平静 (danh từ) nghĩa là bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình.
平静 đọc là gì?
平静 đọc là へいせい (romaji: heisei).
Âm Hán Việt của 平静 là gì?
Âm Hán Việt của 平静 là "bình tĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.