TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平静(へいせい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
へいせいheisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH TĨNH 平 bình·静 tĩnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình tĩnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平静 nghĩa là bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình.

Nghĩa của 平静

Danh từ

  1. Bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình, thái bình, sự yên lặng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calm; peace; serenity; tranquility; tranquillity
  • Danh từ composure; equanimity; presence of mind

Câu hỏi thường gặp

平静 nghĩa là gì?

平静 (danh từ) nghĩa là bình tĩnh, yên tĩnh, hoà bình.

平静 đọc là gì?

平静 đọc là へいせい (romaji: heisei).

Âm Hán Việt của 平静 là gì?

Âm Hán Việt của 平静 là "bình tĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.