平安
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平安 nghĩa là bình an, yên tĩnh, hoà bình.
Nghĩa của 平安
Danh từ
- Bình An, yên tĩnh, hoà bình, thái bình, sự yên lặng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace; tranquility; tranquillity
- Danh từ Heian period (794-1185)
Câu hỏi thường gặp
平安 nghĩa là gì?
平安 (danh từ) nghĩa là bình an, yên tĩnh, hoà bình.
平安 đọc là gì?
平安 đọc là へいあん (romaji: heian).
Âm Hán Việt của 平安 là gì?
Âm Hán Việt của 平安 là "bình an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.